Canon Laser Printer LBP 6000

Mã SP: LBP 6000 - Lượt xem: 124

Khả năng in ấn tuyệt vời • Tốc độ in đạt tới 18ppm (A4 size) • 2400 x 600dpi (độ phân giải tối đa) • Cho bản in đầu tiên chỉ mất 7,8 giây • Thời gian làm nóng máy nhanh Công nghệ in lade mịn nhất • Công nghệ CAPT 3.0 giúp tăng tốc quá trình in tài liệu • Công nghệ Hi-SCoA sẽ giúp nén các dữ liệu cần in thành kích thước có thể quản lý được Khả năng kết nối mạng làm việc và quản lý in • Kết nối USB 2.0 tốc độ cao sẽ giúp chuyển dữ liệu nhanh hơn • Máy đ

2.600.000 VNĐ

Bảo hành: 12 tháng

Kho: Sẵn hàng

Khuyến mãi: Giấy in A4 Supreme 70 - 1 Lốc


Phương pháp in In theo cách chụp ảnh điện sử dụng tia lade
Phương pháp sấy Sấy theo nhu cầu
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 7,8 giây
Tốc độ in  
Bản in đơn sắc: A4 / Letter 18ppm / 19ppm
Độ phân giải Có thể lên tới 2400 x 600dpi
(với Công nghệ làm mịn ảnh tự động)
Thời gian làm nóng máy (khi bật máy) 10 giây hoặc ít hơn
Thời gian hồi phục (khi đang ở chế độ nghỉ) Xấp xỉ 0,5 giây
Nạp giấy  
Tiêu chuẩn 150 tờ
Tối đa 150 tờ
Ra giấy  
Giấy ra úp mặt 100 tờ
Kích thước giấy  
Tiêu chuẩn A4 / B5 / A5 / LGL / LTR / EXE / 16K / kích thước tùy chọn / COM10 / Monarch / C5 / DL / ISO-B5
Chiều rộng: 76,2 – 215,9mm x Chiều dài 188 – 355,6mm
Định lượng giấy  
Tiêu chuẩn 60 - 163g/m2
Loại giấy Giấy thường, giấy nặng, giấy trong suốt giấy dán nhãn, giấy Envelope
Bộ nhớ (RAM)  
Tiêu chuẩn 2MB (không cần nâng cấp)
Chế độ vận hành  
Ngôn ngữ in CAPT 3.0
USB USB 2.0 tốc độ cao
Mạng làm việc Tùy chọn (Pricom C-6500U2)
Hệ điều hành tương thích Win 7 (32 / 64 bits*1) / Win Vista (32 / 64 bits*1) / XP (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (64 bits*1) / Server 2003 (32 / 64 bits*1) / 2000 / Mac OS10.4.9 - 10.6x*1 / Linux*1
Độ ồn  
Khi đang vận hành 6,34B hoặc thấp hơn (độ mạnh của âm)
50dB (áp suất âm)
Khi ở chế độ chờ Không thể nghe thấy
Điện năng tiêu thụ  
Tối đa 910W hoặc thấp hơn
Khi vận hành Xấp xỉ 295W
Khi ở chế độ chờ 1,6W
Khi đang nghỉ 1,3W
Điện năng tiêu thụ chuẩn (TEC) 0,53kWh/W
Kích thước (W x D x H) 359 x 249 x 198mm
Trọng lượng (thân máy chính) Xấp xỉ 5,0kg
Yêu cầu về điện năng AC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Môi trường vận hành   
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20 - 80% RH (không tính đến ngưng tụ)
Cartridge mực  
Cartridge 325 - màu đen 1.600 trang (tiêu chuẩn)
Mực đen 700 trang (cartridge đầu tiên)
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng 5.000 trang

Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi mà không cần báo trước.